HÔM NAY

THƯ VIỆN GD VIOLET

WEBSITE GIÁO DỤC

NGÂN HÀNG ĐỀ KIỂM TRA

CÔNG CỤ TÌM KIẾM - EMAIL

Tìm kiếm thông tin!Trao đổi thông tin!Tìm kiếm tổng hợp!Hộp thư điện tử Gmail!Tìm kiếm Nhạc - Video - thông tin!Trang tìm nhanh!

HỌC TẬP TRỰC TUYẾN

Thi giải toán qua mạng do Bộ GD tổ chức
Thi violympic gia đình
Ngôi nhà chung của học trò Việt
Ôn thi tổng hợp
Hệ thống tự điển chuyên ngành mở
Đào tạo tiếng Anh trực tuyến

THƯ VIỆN KHOA HỌC

Tự điển bách khoa toàn thư!Bách khoa toàn thư mở!Tra cứu sinh vật rừng Việt Nam!Thư viện OnlineThư viện hóa học Việt Nam!Thư viện giáo trình điện tử!

Tra theo từ điển:



DANH LAM THẮNG CẢNH

BỆNH VIỆN TIN HỌC

Chữa bệnh máy tínhKaspersky Việt NamCMC Antivirus Việt NamCứu hộ máy tính và an ninh mạngTrung tâm an ninh mạng BKISTin học trong tầm tayDiễn đàn tin họcTạp chí công nghệ thông tin

LIÊN KẾT

ĐỌC BÁO

Báo Quảng NamBáo Việt Nam netBáo Công An Nhân DânBáo Giáo Dục Thời ĐạiTạp chí cộng sảnBáo Lao ĐộngBáo Nhân DânBáo Thanh NiênBáo Sức khỏe và Đời sốngBáo Tuổi trẻ Online Báo Mực tím

THỜI TIẾT

HÀ NỘI:......
ĐÀ NẴNG:....
TP.HCM:......

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

  • (Nguyễn Cao Văn)

THÀNH VIÊN VIOLET

1 khách và 0 thành viên

Tài nguyên dạy học

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • CÁC NƯỚC TRUY CẬP

    người đang truy cập
    free counters

    THÀNH VIÊN TRỰC TUYẾN

    Máy tính Casio

    THƯ VIỆN TÍCH LUỸ TRỰC TUYẾN THƯ VIỆN TÍCH LUỸ TRỰC TUYẾN

    TRAO ĐỔI THÔNG TIN, TƯ LIỆU - TRÒ CHUYỆN - GÓP Ý

    Unit 5: B1

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Thị Kim Phượng
    Ngày gửi: 22h:40' 19-05-2009
    Dung lượng: 15.3 MB
    Số lượt tải: 121
    Số lượt thích: 0 người
    Wordsquare
    1
    2
    3
    4
    M
    U
    S
    I
    C
    G
    E
    O
    G
    R
    A
    P
    H
    Y
    P
    H
    Y
    S
    I
    C
    5
    P
    H
    Y
    S
    I
    E
    D
    U
    C
    A
    T
    I
    O
    N
    E
    N
    G
    L
    I
    S
    H
    R
    S
    S
    C
    E
    E
    S
    L
    C
    A
    Team A
    10
    30
    20
    40
    30
    50
    40
    60
    50
    70
    Team B
    10
    30
    20
    40
    30
    50
    40
    60
    50
    70
    E
    R
    S
    E
    C
    S
    1
    What is she studying?
    What is he studying?
    2
    What is she studying?
    3
    What are they studying?
    4


    What is he studying?
    5
    Sunday, November 18th, 2007
    Unit 5
    Period 30
    UNIT5: WORK AND PLAY
    Period30: IT’S TIME FOR RECESS- B1a
    1 .New words:
    - (to) talk about:
    nói về
    UNIT5: WORK AND PLAY
    Period30: IT’S TIME FOR RECESS- B1a
    1 .New words:
    - (to) talk about:
    - (to) play catch:
    nói về
    chơi trò rượt bắt
    UNIT5: WORK AND PLAY
    Period30: IT’S TIME FOR RECESS- B1a
    1 .New words:
    - (to) talk about:
    - (to) play catch:
    nói về
    chơi trò rượt bắt
    - (to) play marbles:
    chơi bắn bi
    UNIT5: WORK AND PLAY
    Period 30: IT’S TIME FOR RECESS- B1a
    1 .New words:
    - (to) talk about:
    - (to) play catch:
    nói về
    chơi trò rượt bắt
    - (to) play marbles:
    chơi bắn bi
    - (to) chat
    nói chuyện phiếm/ tán gẫu
    UNIT5: WORK AND PLAY
    Period 30: IT’S TIME FOR RECESS- B1a
    1 .New words:
    - (to) talk about:
    - (to) play catch:
    nói về
    chơi trò rượt bắt
    - (to) play marbles:
    chơi bắn bi
    - (to) chat
    nói chuyện phiếm/ tán gẫu
    - (to) play blind man’s bluff:
    chơi trò bịt mắt bắt dê
    - (to) ring
    reo, vang lên
    1
    4
    play blind man’s bluff
    2
    chat
    6
    3
    5
    ring
    play catch
    play marbles
    talk about
    UNIT4: WORK AND PLAY
    Period30: IT’S TIME FOR RECESS- B1a
    1 .New words:
    - (to) talk about:
    - (to) play catch:
    nói về
    chơi trò rượt bắt
    - (to) play marbles:
    chơi bắn bi
    - (to) chat
    nói chuyện phiếm/ tán gẫu
    - (to) play blind man’s bluff:
    chơi trò bịt mắt bắt dê
    - (to) ring
    reo, vang lên
    UNIT4: WORK AND PLAY
    Period: IT’S TIME FOR RECESS- B1a
    1 .New words:
    - (to) talk about:
    - (to) play catch:
    nói về
    chơi trò rượt bắt
    - (to) play marbles:
    chơi bắn bi
    - (to) chat
    nói chuyện phiếm/ tán gẫu
    - (to) play blind man’s bluff:
    chơi trò bịt mắt bắt dê
    - (to) ring
    reo, vang lên
    2 .Grid
    3 .Grid:
    Talking
    meeting friends
    talking about
    eating, drinking and chatting
    playing catch
    playing marbles
    playing blindman’s bluff
    1
    2
    3
    4
    5
    skipping rope
    6
    7
    UNIT4: WORK AND PLAY
    1 .New words:
    - (to) talk about:
    - (to) play catch:
    nói về
    chơi trò rượt bắt
    - (to) play marbles:
    chơi bắn bi
    - (to) chat
    nói chuyện phiếm/ tán gẫu
    - (to) play blind man’s bluff:
    chơi trò bịt mắt bắt dê
    - (to) ring
    reo, vang lên
    2 .Grid
    1.meeting friends
    2. talking about
    3.eating, drinking and chatting
    4.playing catch
    7 playing marbles
    5.playing blindman’s bluff
    Talking
    * Present progressive tense ( Thì hiện tại tiếp diễn)
    Form:
    What + is/am/are + S + V-ing?
    S + is/am/are + V-ing
    Period 30: IT’S TIME FOR RECESS
    3. Practice:
    Picture Drill
    6. Skipping rope
    Ex:
    What are they doing?
    They are reading
    is this boy
    He is
    a
    b
    c
    g
    d
    e
    f
    Ex: What are they doing? is this boy They are reading
    He is
    UNIT5: WORK AND PLAY
    1 .New words:
    - (to) talk about:
    - (to) play catch:
    nói về
    chơi trò rượt bắt
    - (to) play marbles:
    chơi bắn bi
    - (to) chat
    nói chuyện phiếm/ tán gẫu
    - (to) play blind man’s bluff:
    chơi trò bịt mắt bắt dê
    - (to) ring
    reo, vang lên
    2 .Grid
    1.meeting friends
    2. talking about
    3.eating, drinking and chatting
    4.playing catch
    7 playing marbles
    5.playing blindman’s bluff
    Talking
    * Present progressive tense ( Thì hiện tại tiếp diễn)
    Form:
    What + is/am/are + S + V-ing?
    S + is/am/are + V-ing
    Period 30: IT’S TIME FOR RECESS
    3. Practice:
    Picture Drill
    6. Skipping rope
    4. Lucky number:
    Team A
    Team B
    2
    4
    6
    8
    10
    12
    2
    4
    6
    8
    10
    12
    UNIT5: WORK AND PLAY
    1 .New words:
    - (to) talk about:
    - (to) play catch:
    nói về
    chơi trò rượt bắt
    - (to) play marbles:
    chơi bắn bi
    - (to) chat
    nói chuyện phiếm/ tán gẫu
    - (to) play blind man’s bluff:
    chơi trò bịt mắt bắt dê
    - (to) ring
    reo, vang lên
    2 .Grid
    * Present progressive tense ( Thì hiện tại tiếp diễn)
    Form:
    What + is/am/are + S + V-ing?
    S + is/am/are + V-ing
    Period 30: IT’S TIME FOR RECESS
    3. Practice:
    Picture Drill
    4. Lucky number:
    *Home work:
    Ex: What are they doing? is this boy They are reading He is
    Learn new words
    Do exercises B3 (W.B)
    Be ready for B1b.2

     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓


    Nhúng mã HTML